Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khối u" (1)
khối u
Tiếng Anh
Danh từTumor
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
It was a very early stage malignant tumor.
Từ liên quan "khối u" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khối u" (3)
Khối u được chẩn đoán là lành tính.
The tumor was diagnosed as benign.
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
It was a very early stage malignant tumor.
Khối u hoàn toàn chưa lan rộng hay di căn.
The tumor had not spread or metastasized at all.
